genus coereba

genus coereba

A small bird of the genus Coereba sips nectar from a tropical flower.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Coereba: "genus coereba" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong sinh học. Đây chi điển hình (type genus) của họ Coerebidae, bao gồm các loài chim nhỏ thường được gọi là chim đường (honeycreepers) hoặc chim ăn mật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus coereba is known for its diverse species of honeycreepers. (Chi Coereba được biết đến với các loài chim đường đa dạng.)
    • Scientists study the genus coereba to understand evolutionary adaptations. (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Coereba để hiểu về sự thích nghi tiến hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "type genus of the Coerebidae": chi điển hình của họ Coerebidae.
    • As the type genus of the Coerebidae, genus coereba sets the standard for classification. ( chi điển hình của họ Coerebidae, chi Coereba đặt ra tiêu chuẩn cho việc phân loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Coerebidae (danh từ): họ Coerebidae, họ chim chứa chi Coereba.
    • The Coerebidae family includes many tropical bird species. (Họ Coerebidae bao gồm nhiều loài chim nhiệt đới.)
  • Coereba flaveola (danh từ): một loài cụ thể trong chi Coereba, thường gọi là chim đường vàng (bananaquit).
    • Coereba flaveola is a common species in the Caribbean. (Coereba flaveola một loài phổ biếnvùng Caribe.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi chim đường: cách gọi thông thường cho các loài trong chi Coereba.
  • Honeycreeper genus: tên tiếng Anh tương đương, nhưng không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "genus coereba" một thuật ngữ khoa học cố định, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: Thành ngữ không phù hợp với thuật ngữ khoa học này.

Từ gần giống